musical instrument digital interface
A musician connects a keyboard to a computer using a musical instrument digital interface.
musical instrument digital interface (Danh từ): - Giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ: Một giao thức tiêu chuẩn cho phép giao tiếp giữa các nhạc cụ điện tử và máy tính. Nó cho phép truyền tải dữ liệu âm nhạc như nốt nhạc, nhịp độ, và hiệu ứng âm thanh giữa các thiết bị.
- (Nhạc sĩ đã sử dụng một giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ để kết nối đàn phím của anh ấy với máy tính.)
- (Nhờ có giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ, bộ tổng hợp âm thanh và máy trống có thể đồng bộ hoàn hảo.)
"MIDI" (viết tắt phổ biến của musical instrument digital interface): Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật âm nhạc.
- The MIDI protocol allows for complex sequencing and editing of music. (Giao thức MIDI cho phép sắp xếp và chỉnh sửa âm nhạc phức tạp.)
"MIDI controller": Một thiết bị sử dụng giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ để điều khiển các nhạc cụ ảo hoặc phần mềm âm nhạc.
- A MIDI controller can be used to trigger sounds in a digital audio workstation. (Một bộ điều khiển MIDI có thể được sử dụng để kích hoạt âm thanh trong máy trạm âm thanh kỹ thuật số.)
- MIDI (Danh từ, viết tắt): Giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ.
- The MIDI file contains the notes and timing for the entire song. (Tệp MIDI chứa các nốt nhạc và thời gian cho toàn bộ bài hát.)
- MIDI interface (Danh từ): Giao diện MIDI, thường chỉ phần cứng hoặc phần mềm kết nối.
- You need a MIDI interface to connect the keyboard to the computer. (Bạn cần một giao diện MIDI để kết nối đàn phím với máy tính.)
- MIDI protocol: Giao thức MIDI.
- The MIDI protocol is essential for modern music production. (Giao thức MIDI rất cần thiết cho sản xuất âm nhạc hiện đại.)
- Digital instrument interface: Giao diện nhạc cụ kỹ thuật số.
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng có thể kết hợp trong câu: - Connect via: Kết nối thông qua. - The devices connect via a musical instrument digital interface. (Các thiết bị kết nối thông qua một giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ.) - Sync using: Đồng bộ hóa bằng cách sử dụng. - The studio syncs all equipment using the musical instrument digital interface. (Phòng thu đồng bộ hóa tất cả thiết bị bằng cách sử dụng giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng trong ngành âm nhạc, người ta thường nói: - "MIDI is the backbone of electronic music": MIDI là xương sống của âm nhạc điện tử. - Without the musical instrument digital interface, modern electronic music would not exist. (Nếu không có giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ, âm nhạc điện tử hiện đại sẽ không tồn tại.)